Nâng cao chất lượng đối đáp, tranh luận của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự
Đối đáp, tranh luận là một trong những nhiệm vụ quan trọng của
Kiểm sát viên (KSV) khi thực hành quyền công tố, kiểm sát xét xử tại phiên tòa
sơ thẩm hình sự. Trong hoạt động này, KSV vừa có trách nhiệm bảo vệ quan
điểm truy tố của Viện kiểm sát, vừa phải giữ vững yêu cầu khách quan, thận trọng
trong đánh giá chứng cứ và các tình tiết của vụ án. Mọi lập luận buộc tội phải
được đặt trên nền tảng chứng cứ hợp pháp, có căn cứ và đã được kiểm tra tại
phiên tòa; đồng thời, các tình tiết có lợi cho bị cáo cũng phải được xem xét đầy
đủ, toàn diện. Đây là cơ sở để bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng người, đúng tội,
đúng pháp luật, hạn chế oan, sai và không bỏ lọt tội phạm.
Thực tiễn xét xử cho thấy, chất lượng đối đáp, tranh luận của
KSV có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả THQCT tại phiên tòa. Kỹ năng tranh tụng
không chỉ thể hiện ở khả năng viện dẫn quy định pháp luật và chứng cứ để chứng
minh quan điểm buộc tội mà còn thể hiện ở công tác chuẩn bị, khả năng nắm bắt
diễn biến phiên tòa, tư duy phản biện, kỹ năng lập luận, xử lý tình huống, bản
lĩnh nghề nghiệp và phong cách ứng xử chuẩn mực. Từ yêu cầu thực tiễn đó, KSV cần
lưu ý một số nội dung sau:
Thứ nhất, nghiên cứu hồ sơ vụ án, chuẩn bị đề cương xét hỏi.
Để thực hiện việc đối đáp, tranh luận tại phiên tòa, Kiểm sát viên phải thực
hiện tốt công tác chuẩn bị, đó là: Nghiên cứu kỹ hồ sơ vụ án, tìm ra những vấn
đề còn mâu thuẫn, những chứng cứ còn yếu, đặc biệt phải xem xét đến các chứng cứ
buộc tội, gỡ tội (những chứng cứ, tài liệu đó phải khách quan, toàn diện, đầy đủ
và phải đảm bảo việc buộc tội, gỡ tội); xây dựng hồ sơ kiểm sát xét xử theo
đúng quy định; nhất thiết phải xây dựng kế hoạch xét hỏi gắn liền kế hoạch, dự
thảo tranh luận (dựa trên cơ sở các tình huống, dự đoán có thể xảy ra); phải
chuẩn bị các văn bản pháp luật, văn bản hướng dẫn thi hành pháp luật còn hiệu lực.
Đặc biệt, KSV phải đánh giá một cách khách quan, toàn diện cả
chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội; xác định những chứng cứ trực tiếp, gián
tiếp, những chứng cứ có giá trị chứng minh cao cũng như những vấn đề còn có thể
bị bị cáo, người bào chữa hoặc những người tham gia tố tụng khác phản bác. Các
tài liệu, chứng cứ được sử dụng để tranh luận phải bảo đảm tính khách quan, đầy
đủ, hợp pháp và phải được kiểm tra, đánh giá theo đúng quy định của pháp luật.
Thứ hai, phải chủ động theo dõi, ghi chép và nắm bắt toàn
diện diễn biến tại phiên tòa. Tại phiên tòa, KSV không chỉ thực hiện
chức năng công tố mà còn phải tập trung theo dõi toàn bộ diễn biến xét hỏi,
tranh luận. KSV cần tích cực tham gia xét hỏi nhằm làm rõ những chứng cứ, tình
tiết chưa rõ, đồng thời ghi chép đầy đủ câu hỏi của Hội đồng xét xử, người bào
chữa và câu trả lời của bị cáo, bị hại, người làm chứng và những người tham gia
tố tụng khác. Thông qua việc theo dõi, ghi chép, KSV phải kịp thời nhận diện những
vấn đề mới phát sinh, những thay đổi trong lời khai, những mâu thuẫn giữa các lời
khai hoặc giữa lời khai với chứng cứ khác trong hồ sơ. Đây cũng là cơ sở để KSV
phán đoán hướng bào chữa, bổ sung nội dung dự thảo tranh luận và lựa chọn
phương pháp đối đáp phù hợp. Đối với những vấn đề chưa rõ, có mâu thuẫn hoặc có
khả năng ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án, KSV cần chủ động đề nghị làm rõ
ngay tại phiên tòa, tránh tình trạng đến phần tranh luận mới phát hiện nhưng
không còn đủ điều kiện để kiểm tra, xác minh. Trong phần tranh luận, KSV phải lắng
nghe đầy đủ ý kiến của bị cáo, người bào chữa, bị hại và những người tham gia tố
tụng khác; ghi chép tóm tắt các luận điểm chính để bảo đảm không bỏ sót nội
dung cần đối đáp.
Thứ ba, lựa chọn đúng trọng tâm tranh luận, bảo đảm mọi lập
luận có căn cứ. Nội dung tranh luận phải tập trung vào các vấn đề
liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội, chứng cứ, tội danh, các tình tiết định
tội, định khung, hình phạt, trách nhiệm dân sự và những vấn đề tố tụng có ảnh
hưởng đến việc giải quyết vụ án. Nguyên tắc quan trọng là mọi lập luận của
KSV phải dựa trên chứng cứ, tài liệu và kết quả xét hỏi, tranh luận công khai tại
phiên tòa. Khi viện dẫn chứng cứ trong hồ sơ, KSV cần xác định rõ nguồn chứng cứ,
nội dung chứng minh và mối liên hệ giữa chứng cứ đó với vấn đề đang tranh luận;
tránh viện dẫn chứng cứ một cách chung chung hoặc chỉ đọc lại các nội dung đã
có trong hồ sơ. Đối với tài liệu, chứng cứ mới được xuất trình tại phiên
tòa, KSV phải xem xét nguồn gốc, tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng
minh trước khi sử dụng làm căn cứ tranh luận. KSV cần đặc biệt chú ý
phát hiện những mâu thuẫn trong lập luận của người bào chữa, giữa các người bào
chữa với nhau hoặc giữa lập luận của người bào chữa với chính lời khai, chứng cứ
do họ viện dẫn. Khi phát hiện mâu thuẫn, cần chỉ rõ mâu thuẫn nằm ở đâu, nguyên
nhân và tại sao lập luận đó không có cơ sở. Việc tranh luận phải ngắn gọn,
rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề; tránh trình bày dàn trải, lặp lại nội dung đã được
làm rõ hoặc sa vào những vấn đề không có ý nghĩa quyết định đối với vụ án. Tuy
nhiên, đối với những vấn đề trọng yếu, khó hoặc có khả năng làm thay đổi bản chất
vụ án, KSV không được né tránh mà phải bình tĩnh, từng bước đối đáp đến cùng.
Thứ tư, nâng cao kỹ năng lập luận, chứng minh và phản bác.
Đối đáp, tranh luận là khâu trọng tâm của tranh tụng nhưng cũng là điểm còn
hạn chế ở một bộ phận KSV. Việc chưa chủ động dự kiến các vấn đề cần tranh luận,
chưa nghiên cứu kỹ hồ sơ và chưa nắm vững lý luận về cấu thành tội phạm có thể
khiến Kiểm sát viên lúng túng hoặc đối đáp chưa thuyết phục trước các quan điểm
bào chữa, nhất là trong những vụ án có Luật sư tham gia. Khi tranh luận, KSV
không chỉ khẳng định quan điểm bào chữa “không có căn cứ” mà phải phân tích rõ
căn cứ pháp luật, chứng cứ và kết quả xét hỏi tại phiên tòa để làm rõ lý do bác
bỏ. Đồng thời, KSV cần vận dụng thống nhất các quy định của pháp luật hình sự,
tố tụng hình sự, dân sự và văn bản hướng dẫn có liên quan để giải quyết các vấn
đề về tội danh, hình phạt, trách nhiệm dân sự và tố tụng. Việc tranh luận phải
bảo đảm tính khách quan, tôn trọng quyền bào chữa; đối với những ý kiến có căn
cứ, KSV cần nghiêm túc tiếp thu, xem xét và điều chỉnh quan điểm khi cần thiết.
Bản lĩnh của KSV không chỉ thể hiện ở khả năng bảo vệ quan điểm truy tố mà còn ở
sự chủ động, vững vàng và khách quan trong đánh giá chứng cứ.
Thứ năm, xử lý linh hoạt các hướng tranh luận thường gặp.
1. Trường hợp bị cáo, người bào chữa cho rằng bị cáo không
phạm tội
Đây là trường hợp đòi hỏi cao nhất về năng lực lập luận và bản
lĩnh của KSV. KSV phải hệ thống hóa các chứng cứ đã được kiểm tra tại phiên
tòa, kết hợp với các tài liệu có trong hồ sơ để chứng minh từng yếu tố cấu
thành tội phạm. Đồng thời, phải phân tích, bác bỏ những căn cứ mà bị cáo, người
bào chữa đưa ra để phủ nhận trách nhiệm hình sự. Đối với những trường hợp bị
cáo cho rằng hành vi chỉ là quan hệ dân sự, không có động cơ, mục đích phạm tội
hoặc thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, KSV cần đối chiếu từng lập
luận với quy định pháp luật và chứng cứ cụ thể để làm rõ bản chất của hành vi. Không
nên chỉ tập trung vào lời khai nhận tội mà phải sử dụng tổng hợp các nguồn chứng
cứ, bao gồm lời khai, vật chứng, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, tài liệu,
kết quả khám nghiệm, lời khai của người làm chứng và các chứng cứ khác đã được
kiểm tra tại phiên tòa.
2. Trường hợp đề nghị áp dụng tội danh nhẹ hơn hoặc khung
hình phạt nhẹ hơn
Trường hợp này, KSV phân tích lý luận cấu thành tội phạm,
đánh giá hành vi khách quan của bị cáo, hậu quả thiệt hại, động cơ, mục đích phạm
tội, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, viện dẫn các bút lục chứa đựng
các chứng cứ... Những yếu tố đó khẳng định hành vi phạm tội của bị cáo đã phạm
vào tội mà Viện kiểm sát đã truy tố, việc thay đổi tội danh theo yêu cầu của bị
cáo, người bào chữa, bị hại hoặc người bảo vệ quyền lợi cho đương sự là không
có căn cứ, không đúng quy định của pháp luật.
3. Trường hợp không đồng ý với các tình tiết tăng nặng hoặc
giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, đề nghị loại bỏ hoặc tăng thêm tình tiết tăng nặng,
giảm nhẹ.
Đây là trường hợp bị cáo, người bào chữa không đồng ý với
các tình tiết tăng nặng đề nghị áp dụng đối với bị cáo, đề nghị loại bỏ và đề
nghị tăng thêm tình tiết giảm nhẹ. Đối với người bị hại hoặc người bảo vệ quyền
và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự lại cho rằng cần tăng thêm tình tiết
tăng nặng và cần loại bỏ tình tiết giảm nhẹ đối với bị cáo. Trong trường hợp
này, KSV cần phải đối đáp, phân tích, đánh giá hành vi phạm tội của bị cáo,
nhân thân của bị cáo, hành vi vi phạm của bị hại, các tình tiết khác có liên
quan, viện dẫn các quy định của Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, các
văn bản dưới luật để xác định, khẳng định các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ mà
Viện kiểm sát áp dụng là đúng đắn, có căn cứ. Những lý do, những tình tiết tăng
nặng, giảm nhẹ mà các bên đưa ra là không có căn cứ, không phù hợp với nội dung
vụ án. Đối với những tình tiết khác theo quy định tại khoản 2 Điều 51 Bộ luật
Hình sự mà bị cáo hoặc người bào chữa đưa ra đề nghị áp dụng làm tình tiết giảm
nhẹ thì KSV phải tranh luận, xác định tính chính xác, tùy từng trường hợp cụ thể,
có thể thừa nhận hoặc có thể bác bỏ, không chấp nhận.
4. Trường hợp đề nghị hoãn phiên tòa hoặc trả hồ sơ để điều
tra bổ sung
KSV cần xác định có vi phạm hay không, mức độ và khả năng khắc
phục tại phiên tòa. Nếu vi phạm không nghiêm trọng, không ảnh hưởng đến việc
xác định sự thật khách quan thì bác bỏ yêu cầu và đề xuất biện pháp khắc phục.
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, không thể khắc phục tại phiên tòa và thuộc căn cứ
trả hồ sơ thì đề nghị Hội đồng xét xử trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Trường hợp
bị cáo cho rằng quá trình điều tra, truy tố, Điều tra viên, KSV đã có những
hành vi vi phạm như: Dụ cung, mớm cung, ép cung thì KSV có thể đề nghị Hội đồng
xét xử triệu tập Điều tra viên, KSV đến Tòa án để tham gia đối chất hoặc trình
bày những nội dung có liên quan. Trong trường hợp xác định có vi phạm tố tụng,
KSV phải xem xét, đánh giá kỹ lưỡng từng dạng vi phạm, nếu vi phạm nhỏ không ảnh
hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án thì KSV phát biểu quan điểm
không đồng ý với yêu cầu trả hồ sơ để điều tra bổ sung, đề xuất biện pháp khắc
phục vi phạm. Trường hợp có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng mà xét thấy cần
phải điều tra, làm rõ, bảo đảm tính khách quan của vụ án, thuộc các trường hợp
trả hồ sơ để điều tra bổ sung thì KSV phải đề nghị Hội đồng xét xử hoãn phiên
tòa, trả hồ sơ để điều tra bổ sung.
Qua đó nhận thấy rằng chất lượng đối đáp, tranh luận của KSV
không chỉ góp phần bảo đảm việc giải quyết từng vụ án đúng người, đúng tội,
đúng pháp luật mà còn góp phần nâng cao vị thế, vai trò của Viện kiểm sát và củng
cố niềm tin của nhân dân đối với hoạt động tư pháp./.
Chuyên viên Nguyễn Hoàng Giang – VKSND khu vực 5
– Hải Phòng (sưu tầm)